false flax

false flax

A farmer harvests a field of false flax under a clear sky.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây lanh giả, cây hạt cải dại: "false flax" tên gọi chung cho một số loài thực vật thân thảo sống hàng năm hoặc hai năm, thuộc họ Cải (Brassicaceae), nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải đến Trung Á. Cây này thường mọc hoang, hoa nhỏ màu vàng hoặc trắng, hạt của đôi khi được dùng làm thức ăn cho gia súc hoặc ép dầu.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã nhầm lẫn loại cỏ dại này cây lanh giả.)
  • (Cây lanh giả thường được tìm thấy mọc dọc theo ven đườngcác vùng Địa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "False flax oil": dầu ép từ hạt cây lanh giả, đôi khi được dùng trong công nghiệp hoặc làm nhiên liệu sinh học. (Việc sản xuất dầu từ cây lanh giả đang tăng lên do tiềm năng của như một loại nhiên liệu sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • False flax (Camelina sativa): tên khoa học phổ biến của loài cây này, còn gọi là "camelina" hoặc "gold of pleasure". (Camelina sativa, còn được gọi là cây lanh giả, một loại cây trồng sức chịu đựng tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Gold of pleasure: tên gọi khác của cây lanh giả, nhấn mạnh giá trị kinh tế từ hạt.
  • Camelina: tên khoa học thông dụng, cũng dùng để chỉ loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow as false flax: mọc như cây lanh giả (ám chỉ sự phát triển tự nhiên, không được trồng chủ đích). (Loại cỏ dại mọc như cây lanh giả trên cánh đồng bỏ hoang.)
Thành ngữ liên quan
  • False flax in the garden: (thành ngữ không phổ biến) chỉ một thứ đó trông có vẻ hữu ích nhưng thực tế lạidụng hoặc gây hại. (Những lời hứa của anh ta chỉ cây lanh giả trong khu vườn hy vọng của chúng tôi.)